Đang tải bộ Kanji...
← Quay lại bài học
Tiếng Việt
▾
Kanjido
Hán tự trong bài — N1 · Bài 269
PHÁC
朴
DIỄM
艶
DÂM
淫
SẢNG
爽
MAN
蛮
漢字
摯
NGẠO
傲
漢字
臆
TRI
緻
BIẾN
遍