Đang tải bộ Kanji...
← Quay lại bài học
Tiếng Việt
▾
Kanjido
Hán tự trong bài — N1 · Bài 273
PHẪU
剖
TỈNH
醒
HÀI
骸
NGÂN
痕
ĐẬU
痘
NGẠNH
梗
TẮC
塞
CỨU
臼
PHÁC
撲
NIỆM
捻