Đang tải bộ Kanji...
← Quay lại bài học
Tiếng Việt
▾
Kanjido
Hán tự trong bài — N4 · Bài 30
mãnh
皿
漢字
隅
cơ
机
dẫn
引
rương
箱
trí
置
phiến
片
漢字
復
nhừ
予
ước
約
漢字
並
liên
連
rạc
絡