Đang tải bộ Kanji...
← Quay lại bài học
Tiếng Việt
▾
Kanjido
Hán tự trong bài — N4 · Bài 43
漢字
米
từ
辞
bùa
符
漢字
暑
hàn
寒
漢字
暖
漢字
咲
tiêu
消
漢字
増
nghênh
迎
mai
枚